字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
河豚
河豚
Nghĩa
鱼,头圆形,口小,背部黑褐色,腹部白色,鳍常为黄色。肉味鲜美。卵巢、血液和肝脏有剧毒。我国沿和某些内河有出产。也叫鲀(tún)。
Chữ Hán chứa trong
河
豚