字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
河鱼天雁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
河鱼天雁
河鱼天雁
Nghĩa
1.古传鱼雁都能传递书信,后即以"河鱼天雁"借指传送书信者。
Chữ Hán chứa trong
河
鱼
天
雁