字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沶石
沶石
Nghĩa
1.矿石名。《山海经.西山经》"又百八十里﹐曰号山……多沶石。"郝懿行笺疏"《说文》沶本字作淦﹐云泥也﹐盖石质柔软如泥者﹐今水中土中俱有此石也。"一说﹐沶石为古代用作黑色染料的一种矿物。
Chữ Hán chứa trong
沶
石