字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
油幢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油幢
油幢
Nghĩa
1.张挂于舟车上的油布帷幕。 2.指有油布帷幕的车子。 3.油布帐幕。多指将帅幕府。
Chữ Hán chứa trong
油
幢