字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
油橄榄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油橄榄
油橄榄
Nghĩa
1.简称"油榄"。亦称"齐墩果"。亦称"洋橄榄"。亦称"阿列布"。 2.常绿乔木。原产地中海一带,果实可榨油也可生食。为优良的木本油料植物之一。
Chữ Hán chứa trong
油
橄
榄