字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油汪汪
油汪汪
Nghĩa
1.形容油多。 2.形容光润明亮。
Chữ Hán chứa trong
油
汪