字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油渍
油渍
Nghĩa
1.被油浸渍。 2.积在物体上面难以除去的油污。
Chữ Hán chứa trong
油
渍
油渍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台