字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油瓮里捉鲇鱼
油瓮里捉鲇鱼
Nghĩa
1.油瓮里的鲇鱼滑溜溜的难以捉住。比喻枉费气力。
Chữ Hán chứa trong
油
瓮
里
捉
鲇
鱼