字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油籸
油籸
Nghĩa
1.油料作物种子榨油后的渣滓。
Chữ Hán chứa trong
油
籸