字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油缆
油缆
Nghĩa
1.系船用的涂有桐油的粗绳子。
Chữ Hán chứa trong
油
缆