字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
油脂仔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油脂仔
油脂仔
Nghĩa
1.方言。指油腔滑调的男孩子。
Chữ Hán chứa trong
油
脂
仔