字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油腥
油腥
Nghĩa
1.借指鱼﹑肉类食品。
Chữ Hán chứa trong
油
腥