字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油輟车
油輟车
Nghĩa
1.古代经过油饰供贵族妇女乘坐的四周有障蔽的车。
Chữ Hán chứa trong
油
輟
车