字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油锅上蚂蚁
油锅上蚂蚁
Nghĩa
1.形容心里焦躁﹑坐立不安的样子。
Chữ Hán chứa trong
油
锅
上
蚂
蚁