字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
油锅内添上一把柴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油锅内添上一把柴
油锅内添上一把柴
Nghĩa
1.比喻使事态更加严重。
Chữ Hán chứa trong
油
锅
内
添
上
一
把
柴