字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
油锯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油锯
油锯
Nghĩa
1."汽油链锯"或"汽油动力锯"的简称。用以伐木和造材的动力锯。其锯切机构为锯链。动力部分为汽油发动机。携带方便,操作简易。但保养和修理较复杂。
Chữ Hán chứa trong
油
锯