字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沼吴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沼吴
沼吴
Nghĩa
1.犹言灭吴。语本《左传.哀公元年》"越十年生聚,而十年教训,二十年之外,吴其为沼乎!"杜预注"谓吴宫室废坏,当为污池。"
Chữ Hán chứa trong
沼
吴