字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沼气
沼气
Nghĩa
1.有机物质在与空气隔绝的条件下,经过微生物发酵而产生的一种以甲烷为主的可燃气体。因最初发现于沼泽中,故名。
Chữ Hán chứa trong
沼
气