字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沽吊
沽吊
Nghĩa
1.见"沽名吊誉"。
Chữ Hán chứa trong
沽
吊