字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沽名钓誉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沽名钓誉
沽名钓誉
Nghĩa
故意做作或用不正派的手段谋取名誉他一心沽名钓誉,结果枉费心机|自我吹嘘,无非为了沽名钓誉。
Chữ Hán chứa trong
沽
名
钓
誉