字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沾唇
沾唇
Nghĩa
1.形容略微喝一点酒﹑茶水等饮料。多与"不"连用表示否定。
Chữ Hán chứa trong
沾
唇