字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沾溉
沾溉
Nghĩa
1.浸润浇灌。 2.比喻使人受益。
Chữ Hán chứa trong
沾
溉