字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沾粘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沾粘
沾粘
Nghĩa
1.亦作"沾黏"。 2.联结在一起;不可分离。 3.比喻不干脆,不爽利。
Chữ Hán chứa trong
沾
粘