字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沾边
沾边
Nghĩa
1.挨近,略有接触。 2.略与事实或事物应有的样子相近。
Chữ Hán chứa trong
沾
边