字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沿房 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沿房
沿房
Nghĩa
1.亦作"?房"。 2.缘房。指陪嫁的衣物资财。沿,通"缘"。
Chữ Hán chứa trong
沿
房