字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沿才受职
沿才受职
Nghĩa
1.亦作"?才受职"。 2.根据人的才能授以相称的职务。
Chữ Hán chứa trong
沿
才
受
职