字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沿改
沿改
Nghĩa
1.亦作"?改"。 2.沿袭和更改。
Chữ Hán chứa trong
沿
改