字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沿波讨源
沿波讨源
Nghĩa
1.谓循其流以求其源。喻深究事物之本末。语出晋陆机《文赋》"或因枝以振叶,或?波而讨源。"
Chữ Hán chứa trong
沿
波
讨
源