字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沿牒
沿牒
Nghĩa
1.亦作"?牒"。 2.谓官员随选补之文牒而调迁。
Chữ Hán chứa trong
沿
牒