字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沿边
沿边
Nghĩa
1.靠近边境一带。 2.把窄条的布或绦子等缝在衣物边上。
Chữ Hán chứa trong
沿
边