字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泉舶
泉舶
Nghĩa
1.指宋元时从泉州出发航行的中国船只。
Chữ Hán chứa trong
泉
舶