泍泍湲湲

Nghĩa

1.鱼鳖颠倒倾侧貌。一说鱼鳖的声音。

Chữ Hán chứa trong

泍泍湲湲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台