字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泍泍湲湲
泍泍湲湲
Nghĩa
1.鱼鳖颠倒倾侧貌。一说鱼鳖的声音。
Chữ Hán chứa trong
泍
湲
泍泍湲湲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台