字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泓碧
泓碧
Nghĩa
1.指水色清澈碧绿。亦指清澈碧绿的水。
Chữ Hán chứa trong
泓
碧