字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泓窈
泓窈
Nghĩa
1.深而远。 2.指意义深长奥妙。
Chữ Hán chứa trong
泓
窈