字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泔水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泔水
泔水
Nghĩa
淘米、洗菜、洗刷锅碗等用过的水。有的地区叫潲水。
Chữ Hán chứa trong
泔
水