字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泔脚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泔脚
泔脚
Nghĩa
〈方〉倒掉的残汤剩菜和刷过锅碗的水。
Chữ Hán chứa trong
泔
脚