字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泖塔
泖塔
Nghĩa
1.古塔名。因在泖湖边,故名。
Chữ Hán chứa trong
泖
塔