字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泗石
泗石
Nghĩa
1.出于泗水之滨的石头。可以作磬。语本《书.禹贡》"峄阳孤桐,泗滨浮磬。"孔传"泗水涯水中见石,可以为磬。"
Chữ Hán chứa trong
泗
石
泗石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台