字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泝沿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泝沿
泝沿
Nghĩa
1.亦作"溯沿"。亦作"泝?"。 2.指洄水。 3.谓盘旋。 4.追溯;推究。
Chữ Hán chứa trong
泝
沿