字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泠然
泠然
Nghĩa
1.轻妙貌。 2.寒凉貌;清凉貌。 3.形容清越激扬的声音。
Chữ Hán chứa trong
泠
然