字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泡沫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泡沫
泡沫
Nghĩa
1.谓聚集在液体中的气泡。亦用来比喻人事的空虚或幻想。 2.分散在固体中的气泡。参见"泡沫塑料"。
Chữ Hán chứa trong
泡
沫