字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泡立水
泡立水
Nghĩa
虫胶清漆”的俗称。见虫胶清漆”(1135页)。
Chữ Hán chứa trong
泡
立
水