字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泡茶
泡茶
Nghĩa
1.宋﹑元﹑明人喝茶,往往把干果﹑蜜饯等沏在茶里,叫做泡茶◇称以开水冲茶。
Chữ Hán chứa trong
泡
茶