字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泡菜
泡菜
Nghĩa
蔬菜的腌制品。蔬菜洗净晾干后装入陶坛内,加淡盐水及其他配料如红糖、辣椒、花椒、白酒(或黄酒)等,密封浸泡一段时间后,经乳酸发酵制成。质地鲜嫩,清脆爽口。以四川泡菜最为著名。
Chữ Hán chứa trong
泡
菜