字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泡货 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泡货
泡货
Nghĩa
1.运输部门称体积大而重量轻的货物。如空铁桶﹑泡沫塑料等。
Chữ Hán chứa trong
泡
货