字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
波利尼西亚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波利尼西亚
波利尼西亚
Nghĩa
中南太平洋的岛群,意为多岛群岛”。在180°经线以东及南、北回归线之间。总面积26万平方千米。由火山岛和珊瑚岛组成。经济以农业和旅游业为主。
Chữ Hán chứa trong
波
利
尼
西
亚