字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
波剌斯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波剌斯
波剌斯
Nghĩa
1.即萨桑王朝统治下的波斯。参阅唐玄奘《大唐西域记.波剌斯等三国》。
Chữ Hán chứa trong
波
剌
斯