字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
波及 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波及
波及
Nghĩa
本指波浪所及◇指牵连、影响或扩散到波及后代|波及甚广|运动波及了十多个省市。
Chữ Hán chứa trong
波
及