字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波导
波导
Nghĩa
在微波段用来传输电磁波的空心金属管。通常为矩形或圆形截面。内壁镀有高导电率金属,如银。由于电磁波集中在波导管内,辐射损耗极小;因管内为空气,介质损耗也小。但加工精度要求高。
Chữ Hán chứa trong
波
导