字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
波段开关 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波段开关
波段开关
Nghĩa
电路的一种接插元件。用来转换波段或选接不同电路。可按规格,以刀数、位数和绝缘片层数来分;按结构则分拨动式、旋转式、推键式、琴键式等。
Chữ Hán chứa trong
波
段
开
关